Sự kiện chính
14'
19'
Gustavo Moreno de Franca
31'
39'
David Aparecido da Silva
45'
50'
55'
Eky Taufik Febriyanto
Dodi Alexvan Djin
56'
Dimitri
Andrei Alba
65'
Septian Satria Bagaskara
Bruno Gomes de Oliveira Conceicao
69'
72'
Althaf Indie Alrizky
Dusan Mijic
72'
Arkhan Kaka
Roman Papariga
Manahati Lestusen
Tri Setiawan
74'
Muhammad Abduh Lestaluhu
Yakob Sayuri
74'
78'
Septian David Maulana
Ciro Henrique Alves Ferreira E Silva
80'
Frets Listanto Butuan
Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
80'
81'
Miroslav Maricic
Muhammad Abduh Lestaluhu
85'
Taufik Rustam
David Aparecido da Silva
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 14 Sút bóng 20
- 7 Sút cầu môn 4
- 90 Tấn công 136
- 40 Tấn công nguy hiểm 92
- 7 Sút ngoài cầu môn 16
- 4 Đá phạt trực tiếp 3
- 7 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 1
- 11 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Malut United vs Persis Solo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 7 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 4 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Malut United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persis Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 2
- 8
- 29
- 8
- 12
- 26
- 20
- 11
- 20
- 38
- 12
- 9
- 9
- 6
- 12
- 20
- 9
- 20
- 15
- 16
- 40
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malut United (34 Trận đấu) | Persis Solo FC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




