Sự kiện chính
22'
Arvid Lundberg
Adam Larsson
46'
66'
Jabir Ali
Luka Smyth
Tuomas Koivisto
Nikolaos Dosis
68'
Marlo Hyvonen
Jelle van der Heyden
68'
Samson Ngulube
Aaro Soiniemi
76'
78'
Olavi Keturi
Jonathan Muzinga
78'
Yassin Daoussi
Kevin Kouassivi-Benissan
90'
Joonas Vahtera
Antti-Ville Raisanen
90'
Akon Kuek
Simon Lindholm
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 3 2
- 4 18
- 3 5
- 61 41
- 0.83 3.02
- 1.93 3.59
- 14 42
- 15 24
- 43 29
- 18 12
- 31 21
- 5 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 7 Sút bóng 23
- 3 Sút cầu môn 10
- 90 Tấn công 88
- 40 Tấn công nguy hiểm 64
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 478 Chuyền bóng 285
- 12 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 10 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 13
- 17 Beat 5
- 36 Quả ném biên 30
- 0 Woodwork 4
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 3 Challenge 2
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 44 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng IFK Mariehamn vs Vaasa VPS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 4.7 | 1.7 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 7 | Phạt góc | 8.3 | 4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15 | 12.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
IFK Mariehamn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vaasa VPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 12
- 15
- 14
- 23
- 14
- 21
- 21
- 17
- 21
- 14
- 14
- 11
- 10
- 3
- 12
- 18
- 12
- 24
- 22
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IFK Mariehamn (30 Trận đấu) | Vaasa VPS (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




