Sự kiện chính
Filip Ambroz
16'
22'
Elias Andersson
Shakur Omar
Lukas Corner
46'
59'
Kalipha Jawla
Jonathan Liljedahl
Alfons Boren
61'
David Frisk
Isaac Shears
68'
74'
76'
Theodor Johansson
Amar Eminovic
76'
Lorent Mehmeti
Niklas Soderberg
78'
Shergo Shhab
Kalipha Jawla
Rasmus Nafors Dahlin
Mehmet Uzel
79'
Filip ornblom
Daniel Lagerlof
79'
81'
90'
Liiban Abdirahman Abadid
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 7
- 77 Tấn công 56
- 40 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 11 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 1
- 27 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng Ljungskile vs Assyriska United IK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 5.4 |
| 8.7 | Phạt góc | 2.5 | 6.4 | Phạt góc | 2.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 8 | 13 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Ljungskile
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Assyriska United IK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 17
- 10
- 22
- 14
- 16
- 15
- 19
- 23
- 19
- 25
- 27
- 19
- 15
- 5
- 18
- 8
- 12
- 8
- 6
- 27
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ljungskile (4 Trận đấu) | Assyriska United IK (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




