Sự kiện chính
9'
16'
Emmanuel Moungam
Gustaf Bruzelius
40'
45'
Kalipha Jawla
46'
Adi Fisic
Nhome Daneyl
Max'Med Mohamed
Constantino Capotondi
61'
Enes Hebibovic
Edi Sylisufaj
61'
Andreas Murbeck
70'
Max'Med Mohamed
74'
75'
Jonathan Gursac
77'
Aziz Harabi
79'
Christian Aphrem
Niklas Soderberg
79'
Jake Larsson
Lorent Mehmeti
Allen Smajic
Kevin Jensen
82'
Markus Bjorkvist
Adam Egnell
82'
86'
Shergo Shhab
Kalipha Jawla
Markus Bjorkvist
87'
89'
Matteus Behnan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 11 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 2
- 74 Tấn công 88
- 69 Tấn công nguy hiểm 83
- 6 Sút ngoài cầu môn 13
- 18 Đá phạt trực tiếp 14
- 13 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 2
- 16 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Landskrona BoIS vs Assyriska United IK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 3 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.5 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 55.2% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Landskrona BoIS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Assyriska United IK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 9
- 6
- 18
- 16
- 16
- 22
- 13
- 19
- 25
- 21
- 12
- 21
- 20
- 9
- 16
- 9
- 10
- 6
- 14
- 24
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Landskrona BoIS (30 Trận đấu) | Assyriska United IK (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |




