Sự kiện chính
Hugo Andersson
18'
29'
Lino Hyppanen
Jakob Voelkerling Persson
34'
45'
Obafemi Awodesu
Johan Rapp
Noah Shamoun
62'
Benjamin Zulovic
Sigge Jansson
62'
66'
Alexander Johansson
Loret Sadiku
66'
Daouda Amadou
Kevin Nyarko
Antonio Kujundzic
Ishaq Abdulrazak
73'
Carl Johansson
83'
Fred Bozicevic
Mohamed Kamara
84'
86'
Lucas Persson
Alvin Nordin
86'
Adam Akimey
Ervin Gigovic
90'
Johan Brattberg
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 2
- 72 Tấn công 89
- 43 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 15 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 2
- 29 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng IFK Varnamo vs Helsingborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 4.7 | Mất bàn | 1.7 | 3.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 26.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 22.6 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
IFK Varnamo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Helsingborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 17
- 18
- 10
- 10
- 19
- 12
- 17
- 16
- 19
- 26
- 12
- 17
- 10
- 8
- 20
- 19
- 18
- 10
- 11
- 15
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IFK Varnamo (0 Trận đấu) | Helsingborg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |




