Sự kiện chính
41'
46'
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ten Miyagi
46'
Yasuto Wakisaka
Tatsuya Ito
56'
57'
Lazar Romanic
Soma Kanda
66'
Erison Danilo de Souza
Fuki Yamada
Kein Sato
68'
Kento Hashimoto
Kyota Tokiwa
68'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Teruhito Nakagawa
69'
79'
Hiroyuki Yamamoto
Kento Tachibanada
Keita Endo
Leon Nozawa
83'
87'
Ryuki Osa
Erison Danilo de Souza
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
88'
Kaede Suzuki
Sei Muroya
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 8 4
- 4 6
- 46 34
- 1.5 0.39
- 1.45 0.22
- 0.04 0.17
- 1.5 0.39
- 0.89 0.03
- 27 14
- 12 17
- 34 27
- 12 7
- 18 21
- 6 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 1
- 79 Tấn công 105
- 33 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 455 Chuyền bóng 532
- 9 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Beat 4
- 18 Quả ném biên 12
- 0 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 13
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng FC Tokyo vs Kawasaki Frontale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 2.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 52% | TL kiểm soát bóng | 48% |
FC Tokyo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kawasaki Frontale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 24
- 5
- 12
- 12
- 13
- 17
- 8
- 10
- 6
- 41
- 32
- 12
- 11
- 2
- 11
- 17
- 22
- 12
- 14
- 22
- 11
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Tokyo (38 Trận đấu) | Kawasaki Frontale (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 00:56




