Sự kiện chính
24'
Hiroto Goya
41'
45'
Takuya Yasui
46'
Naoki Tsubaki
Makoto Himeno
46'
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Takuya Yasui
46'
Kazuki Tanaka
Naohiro Sugiyama
Hiiro Komori
Hiroki Abe
57'
64'
Jumpei Hayakawa
Takuro Kaneko
67'
Sekine Takahiro
Matheus Goncalves Savio
67'
Ado Onaiu
Renji Hidano
67'
73'
Yuma Igari
Hiroto Goya
Samuel Gustafson
Hayate Ueki
80'
84'
Koki Yonekura
Manato Shinada
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 2
- 6 5
- 5 4
- 51 47
- 0.71 0.45
- 0.59 0.29
- 0.12 0.16
- 0.71 0.45
- 0.96 0.04
- 20 14
- 13 17
- 32 37
- 19 10
- 17 18
- 6 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 1
- 102 Tấn công 70
- 37 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 464 Chuyền bóng 377
- 15 Phạm lỗi 11
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 11
- 6 Beat 8
- 18 Quả ném biên 28
- 15 Tắc bóng thành công 14
- 9 Challenge 5
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Urawa Red Diamonds vs JEF United Ichihara Chiba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 0.6 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 7.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Urawa Red Diamonds
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
JEF United Ichihara Chiba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 6
- 22
- 23
- 6
- 20
- 18
- 11
- 18
- 23
- 22
- 13
- 12
- 4
- 12
- 17
- 32
- 11
- 6
- 15
- 12
- 35
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Urawa Red Diamonds (38 Trận đấu) | JEF United Ichihara Chiba (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




