Sự kiện chính
22'
36'
45'
Yoshinori Muto
46'
Matheus Thuler
Yuta Goke
46'
Yuya Osako
Ren Komatsu
52'
Ginjiro Ikegaya
Takeru Kishimoto
60'
Tokuma Suzuki
Rin Mito
60'
Kanji Okunuki
Takashi Usami
60'
66'
Kento Hamasaki
Daiju Sasaki
67'
Jean Patric
Yosuke Ideguchi
Deniz Hummet
Harumi Minamino
71'
77'
Takashi Inui
Katsuya Nagato
Jiro Nakamura
Ryoya Yamashita
77'
80'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 5
- 3 5
- 9 11
- 2 3
- 35 44
- 2.31 1.87
- 1.99 0.44
- 0.32 1.42
- 2.31 1.87
- 4.28 1.25
- 13 32
- 9 39
- 19 24
- 16 20
- 39 16
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 14
- 8 Sút cầu môn 5
- 89 Tấn công 116
- 27 Tấn công nguy hiểm 60
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 314 Chuyền bóng 559
- 9 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 1
- 3 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 2
- 21 Quả ném biên 20
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 16 Challenge 7
- 6 Tạt bóng thành công 12
- 4 Kiến tạo 0
- 18 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Gamba Osaka vs Vissel Kobe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 72% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 62.4% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Gamba Osaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 5
- 11
- 17
- 18
- 25
- 18
- 21
- 13
- 23
- 23
- 16
- 16
- 20
- 3
- 11
- 29
- 13
- 19
- 4
- 3
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gamba Osaka (38 Trận đấu) | Vissel Kobe (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




