Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 8 Sút bóng 9
- 5 Sút cầu môn 2
- 113 Tấn công 105
- 71 Tấn công nguy hiểm 81
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng CD FAS vs CD Platense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 4 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 6.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 | 14 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
CD FAS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Platense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 15
- 16
- 15
- 18
- 12
- 16
- 20
- 23
- 24
- 16
- 7
- 14
- 7
- 14
- 23
- 16
- 21
- 10
- 13
- 25
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD FAS (73 Trận đấu) | CD Platense (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 9 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 9 | 11 |
Cập nhật 02/05/2026 09:58




