Sự kiện chính
13'
24'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 11 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 1
- 85 Tấn công 114
- 57 Tấn công nguy hiểm 71
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
Dữ liệu đội bóng CD Hercules vs A.D. Isidro Metapan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15 | 15.3 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
CD Hercules
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
A.D. Isidro Metapan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 9
- 15
- 18
- 26
- 13
- 13
- 18
- 13
- 18
- 22
- 13
- 14
- 13
- 4
- 16
- 14
- 15
- 23
- 23
- 19
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Hercules (22 Trận đấu) | A.D. Isidro Metapan (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 12 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 2 | 4 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 09:58




