Sự kiện chính
14'
23'
41'
45'
57'
73'
Fredy Ernesto Espinoza Cornejo
82'
83'
85'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 15
- 7 Sút cầu môn 8
- 127 Tấn công 104
- 78 Tấn công nguy hiểm 44
- 13 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Municipal Limeno vs CD Cacahuatique đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 2 | 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 15.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Municipal Limeno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Cacahuatique
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 2
- 20
- 17
- 12
- 20
- 12
- 17
- 10
- 28
- 28
- 11
- 16
- 11
- 12
- 19
- 18
- 11
- 20
- 21
- 16
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Municipal Limeno (71 Trận đấu) | CD Cacahuatique (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 4 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 5 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 9 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 10 | 7 | 10 | 6 |
Cập nhật 02/05/2026 09:58




