Sự kiện chính
16'
58'
Aaron Keto-Diyawa
Imani Lanquedoc
Peetu Kerminen
Mohamad Ahmad Alsheikh
61'
Akseli Tervaniemi
Serge Atakayi
61'
71'
Nika Sitchinava
Miika Mahlamaki
Tyson Afshari
72'
75'
Anton Lepola
80'
Kevin Nurmi
Roni Pietsalo
Santtu Seppanen
Tyson Afshari
80'
Santeri Stenius
Eero Ylonen
88'
Veikko Janhunen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 6
- 62 Tấn công 85
- 37 Tấn công nguy hiểm 65
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 6 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng MP MIKELI vs FC Haka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 5.5 | Phạm lỗi | 10 | 8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
MP MIKELI
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Haka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 21
- 11
- 7
- 9
- 11
- 20
- 16
- 18
- 16
- 24
- 26
- 16
- 19
- 29
- 13
- 5
- 6
- 21
- 21
- 13
- 19
- 13
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MP MIKELI (4 Trận đấu) | FC Haka (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




