Sự kiện chính
Juan Castano
36'
46'
46'
Nicolas Rodriguez
Dairon Estibens Asprilla Rivas
52'
Alfredo Jose Morelos Avilez
Luis Sanchez Cedres
58'
67'
Juan Zapata
Andres Mateus Uribe Villa
67'
Edwin Andres Cardona Bedoya
Andres Sarmiento
74'
Marlos Moreno Duran
Eduard Alexander Bello Gil
Jader Quinones
Andres Felipe Roa Estrada
74'
Helieyker Guzman
Dayro Mauricio Moreno Galindo
75'
Esteban Beltran
Luis Sanchez Cedres
83'
Jaime Alberto Alvarado Hoyos
Luis Gomez
84'
Jefry Arley Zapata Ramirez
86'
90'
Juan Zapata
Jorge Cardona
Jefry Arley Zapata Ramirez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 9 9
- 8 4
- 28 25
- 1.43 1.47
- 1.37 0.89
- 0.06 0.58
- 1.43 1.47
- 2.84 0.77
- 19 14
- 18 18
- 21 18
- 7 7
- 16 16
- 9 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 5
- 68 Tấn công 93
- 37 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 333 Chuyền bóng 417
- 8 Phạm lỗi 8
- 6 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 7
- 4 Tắc bóng 4
- 7 Beat 5
- 9 Quả ném biên 9
- 1 Woodwork 0
- 5 Tắc bóng thành công 5
- 10 Challenge 3
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 33 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Once Caldas vs Atletico Nacional đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 11 | 9.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Once Caldas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Nacional
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 12
- 15
- 21
- 15
- 21
- 17
- 4
- 15
- 31
- 20
- 5
- 16
- 11
- 13
- 14
- 23
- 32
- 13
- 20
- 16
- 14
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Once Caldas (46 Trận đấu) | Atletico Nacional (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 2 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 09:58




