Dữ liệu đội bóng FC Saburtalo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.1 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 1 | 5.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.5 | 8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
FC Saburtalo Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Metalurgi Rustavi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 14
- 14
- 20
- 19
- 14
- 8
- 16
- 21
- 21
- 19
- 5
- 7
- 14
- 14
- 14
- 11
- 20
- 18
- 8
- 22
- 34
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Saburtalo Tbilisi (36 Trận đấu) | FC Metalurgi Rustavi (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 01/06/2026 13:29




