Sự kiện chính
Johannes Vall
Baldvin Thor Berndsen
7'
40'
50'
Jakob Franz Palsson
64'
olafur Floki Stephensen
66'
Ingimar Torbjornsson Stole
Kristofer Arnarsson
66'
Myles Veldman
Markus Nakkim
67'
Jonatan Ingi Jonsson
olafur Floki Stephensen
Gudmundur Thorarinsson
68'
Steinar Thorsteinsson
Omar Bjorn Stefansson
73'
75'
Tryggvi Hrafn Haraldsson
75'
Albin Skoglund
81'
Bjarni Mark Antonsson
Bodvar Bodvarsson
84'
Runar Mar S. Sigurjonsson
Gudmundur Thorarinsson
84'
86'
Lukas Logi Heimisson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 7 5
- 8 3
- 49 57
- 1.93 0.59
- 1.58 0.02
- 19 16
- 16 8
- 37 37
- 12 20
- 11 24
- 5 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 6
- 15 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 1
- 91 Tấn công 78
- 78 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 422 Chuyền bóng 418
- 11 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 15
- 2 Beat 5
- 24 Quả ném biên 29
- 9 Tắc bóng thành công 16
- 8 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 35 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Akranes vs Valur Reykjavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3.3 | Mất bàn | 3.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.6 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Akranes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Valur Reykjavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 13
- 18
- 25
- 23
- 18
- 11
- 11
- 13
- 20
- 22
- 7
- 21
- 15
- 13
- 17
- 17
- 22
- 11
- 14
- 23
- 22
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akranes (27 Trận đấu) | Valur Reykjavik (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 1 | 4 |




