Sự kiện chính
5'
6'
27'
Asgeir Helgi Orrason
David Ingvarsson
28'
29'
38'
Johann Arni Gunnarsson
43'
Emil Atlason
51'
54'
57'
Arnar Gunnleifsson
Kristofer Ingi Kristinsson
Haukur Orn Brink
Benedikt Waren
63'
64'
Orvar Logi Orvarsson
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 11 12
- 6 5
- 15 29
- 1.96 1.47
- 2 2.01
- 25 28
- 18 12
- 8 22
- 7 7
- 19 18
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 17
- 7 Sút cầu môn 6
- 100 Tấn công 77
- 56 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Sút trúng cột dọc 7
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 337 Chuyền bóng 240
- 11 Phạm lỗi 4
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 2 Tắc bóng 3
- 2 Beat 3
- 17 Quả ném biên 8
- 1 Woodwork 1
- 3 Tắc bóng thành công 3
- 6 Challenge 4
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 29 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Stjarnan Gardabaer vs Breidablik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 17.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.2 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
Stjarnan Gardabaer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Breidablik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 12
- 8
- 19
- 18
- 19
- 16
- 10
- 15
- 12
- 16
- 25
- 9
- 19
- 11
- 9
- 16
- 25
- 20
- 17
- 15
- 11
- 24
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stjarnan Gardabaer (27 Trận đấu) | Breidablik (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 17/06/2026 03:42




