Sự kiện chính
11'
(Reason:Goal Disallowed - offside)
25'
29'
46'
Leandro Esteche
Jose Amin Duarte Gonzalez
46'
Cristian Colman
Alex Álvarez
52'
59'
Teodoro Paredes
Matias Aguero
59'
Hector Villamayor
Maximiliano Garcia
66'
Jorge Recalde
Lorenzo Melgarejo
71'
71'
Axel Fernando Galeano
Ivan Torres
Estiven Villalba
Matias Rojas
71'
Juan Bernal
Alexis Fretes
79'
Oscar Acuna
Gustavo Aguilar
79'
Joaguin Bogarin
Amin Ezequiel Molinas Torres
83'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 0
- 12 7
- 3 3
- 39 43
- 2.2 1.17
- 3.7 0.33
- 23 23
- 9 17
- 27 31
- 12 12
- 15 11
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 15 Sút bóng 10
- 10 Sút cầu môn 2
- 63 Tấn công 100
- 29 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 470 Chuyền bóng 435
- 7 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 12
- 6 Beat 7
- 21 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng thành công 17
- 11 Challenge 5
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 28 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Libertad vs Sportivo San Lorenzo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Libertad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sportivo San Lorenzo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 9
- 17
- 20
- 15
- 18
- 8
- 20
- 24
- 23
- 22
- 14
- 13
- 22
- 10
- 25
- 17
- 8
- 6
- 11
- 27
- 17
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Libertad (47 Trận đấu) | Sportivo San Lorenzo (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật 02/05/2026 09:58




