Sự kiện chính
30'
36'
Kang Min Gyu
37'
Jun Choi
41'
46'
Lee Gun Hee
Kang Min Gyu
60'
Jung Seung Won
Seon-Min Moon
62'
62'
Lim Dug Keun
Lee Soo Bin
64'
Jun-soo Byeon
69'
Kim In Kyun
Joo-chan Kim
69'
Si-hoo Hong
Ko Jae Hyeon
71'
Lee Seung Mo
Hwang Do Yoon
76'
Cho Young Wook
Anderson de Oliveira da Silva
76'
80'
83'
Park Se Jin
Lee Sang Heon
Seong hun Park
Yazan Al Arab
85'
90'
Jung-taek Lee
Kim Jin su
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 18 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 7
- 104 Tấn công 72
- 69 Tấn công nguy hiểm 38
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 10 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng FC Seoul vs Gimcheon Sangmu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3 | Phạt góc | 6.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
FC Seoul
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gimcheon Sangmu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 4
- 9
- 13
- 19
- 17
- 19
- 17
- 19
- 13
- 19
- 33
- 6
- 9
- 13
- 9
- 6
- 22
- 17
- 13
- 11
- 20
- 44
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Seoul (48 Trận đấu) | Gimcheon Sangmu (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 5 | 3 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




