Sự kiện chính
Jang Si-young
In-woo Back
46'
55'
Juninho Rocha
Jakob Tranziska
65'
Kim Seung Ho
Dong-jin Kim
65'
Kento Nishiya
Sung-Yueng Ki
Benji Michel
Lee Hee Gyun
71'
Darijan Bojanic
Dong-gyeong Lee
71'
KIM Young-gwon
Lee Jae Ik
73'
Lee Min-Hyeok
Lee Gyu Sung
81'
84'
Wanderson Carvalho Oliveira
Ho-Jin Kim
84'
Sang-hyeok Cho
Seo-woong Hwang
90'
90'
Sang-hyeok Cho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 112
- 79 Tấn công nguy hiểm 81
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 10
- 8 Phạm lỗi 6
- 2 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng Ulsan Hyundai FC vs Pohang Steelers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Ulsan Hyundai FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pohang Steelers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 17
- 14
- 10
- 25
- 15
- 14
- 15
- 18
- 35
- 14
- 19
- 13
- 8
- 17
- 17
- 24
- 21
- 13
- 12
- 17
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ulsan Hyundai FC (47 Trận đấu) | Pohang Steelers (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




