Sự kiện chính
2'
14'
45'
Sena Ishibashi
Shusuke Ota
46'
58'
Yuta Koike
Junichi Tanaka
64'
Pedro Augusto
Hiroto Yamada
Tomoya Fujii
64'
70'
Takaya Inui
Ryo Okui
70'
Masahide Hiraoka
Keita Yamashita
Arthur Silva
Shohei Takeda
72'
76'
Masahide Hiraoka
Naoya Takahashi
Wakaba Shimoguchi
82'
Hisatsugu Ishii
Keigo Watanabe
82'
84'
Musashi Suzuki
David Moberg-Karlsson
84'
Masaru Kato
Toshiki Mori
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 10
- 7 Sút cầu môn 3
- 66 Tấn công 68
- 41 Tấn công nguy hiểm 26
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Shonan Bellmare vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 12.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Shonan Bellmare
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 8
- 10
- 28
- 15
- 5
- 17
- 22
- 17
- 28
- 26
- 9
- 18
- 7
- 15
- 18
- 12
- 15
- 21
- 13
- 9
- 33
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shonan Bellmare (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




