Sự kiện chính
Shuntaro Koga
20'
46'
Yuri Mori
Ryosuke Hisadomi
46'
Manabe Hayato
Ken Yamura
54'
Yuto Nakamura
Kaito Seriu
Yuya Ono
Nojima Keito
61'
Yushi Hasegawa
Shuntaro Koga
61'
66'
Shunnosuke Matsuki
Taiga Kawamoto
Kotaro Fujikawa
Kohei Shin
72'
73'
Ryota Kajikawa
Shun Osaki
Shu Yoshizawa
81'
Keisuke Yoshida
Hayato Hasegawa
81'
85'
Seiichiro Kubo
Ren Asakura
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AC Nagano Parceiro vs Fujieda MYFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.7 | 0 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 38% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
AC Nagano Parceiro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fujieda MYFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 22
- 13
- 8
- 4
- 22
- 9
- 8
- 22
- 20
- 22
- 17
- 10
- 9
- 10
- 22
- 20
- 20
- 29
- 18
- 4
- 18
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Nagano Parceiro (0 Trận đấu) | Fujieda MYFC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




