Sự kiện chính
Maressa
43'
57'
Andressa
Vendito
63'
Mariana Santos
84'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 25 Sút bóng 5
- 10 Sút cầu môn 4
- 135 Tấn công 63
- 101 Tấn công nguy hiểm 26
- 15 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Ferroviaria SP (w) vs Mixto EC (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 3.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 2.7 | Phạt góc | 7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 | 11.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Ferroviaria SP (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mixto EC (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 20
- 11
- 10
- 17
- 22
- 15
- 16
- 11
- 16
- 31
- 13
- 10
- 6
- 10
- 26
- 20
- 13
- 24
- 16
- 24
- 3
- 10
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferroviaria SP (w) (17 Trận đấu) | Mixto EC (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




