Sự kiện chính
46'
Khumanthem Ninthoinganba Meetei
Manglenthang Kipgen
67'
Pablo Renan dos Santos
Bede Osuji Amarachi
70'
Bijoy Varghese
K Sourav
73'
Lamgoulen Gou Hangshing
84'
90'
Nsungusi Effiong
Mohammed Aimen
Devendra Murgaokar
90'
90'
Ranjeet Pandre
Pramveer Singh
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 2 0
- 5 8
- 5 5
- 37 26
- 1.07 0.94
- 0.97 0.66
- 0.1 0.28
- 1.07 0.94
- 0.2 0.01
- 11 20
- 7 24
- 32 16
- 5 10
- 19 29
- 2 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 1
- 116 Tấn công 96
- 56 Tấn công nguy hiểm 57
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 360 Chuyền bóng 321
- 7 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 6
- 7 Beat 3
- 25 Quả ném biên 15
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 10
- 0 Tạt bóng thành công 6
- 13 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Hyderabad FC vs Minerva Punjab đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 16 | 9.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 47% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Hyderabad FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Minerva Punjab
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 13
- 10
- 17
- 21
- 0
- 26
- 31
- 13
- 24
- 13
- 17
- 4
- 16
- 9
- 20
- 11
- 12
- 32
- 11
- 20
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hyderabad FC (33 Trận đấu) | Minerva Punjab (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 5 | 3 |
Cập nhật 03/05/2026 04:23




