Sự kiện chính
Smale M.
38'
43'
49'
59'
62'
64'
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 5
- 124 Tấn công 104
- 67 Tấn công nguy hiểm 77
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Maitland vs Charleston City Blues đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 9.3 | 6.8 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Maitland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charleston City Blues
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 19
- 18
- 10
- 24
- 19
- 20
- 12
- 12
- 22
- 12
- 11
- 14
- 16
- 9
- 16
- 9
- 18
- 17
- 18
- 12
- 19
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maitland (23 Trận đấu) | Charleston City Blues (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 2 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




