Sự kiện chính
43'
Tong Lei(Reason:Penalty awarded)
45'
45'
Zhijian Xuan
Marko Tolic
45'
Marko Tolic(Reason:Goal awarded)
45'
Zhang Aihui
56'
Tao Qianglong
Gao Di
61'
62'
Li Ning
Wai-Tsun Dai
Fang Hao
Wu Wei
67'
68'
Zhang Xiaobin
Junsheng Yao
Wang Yudong(Reason:Goal cancelled)
78'
79'
Chang Wang
Haofan Liu
80'
Fang Hao
80'
81'
Tim Chow
Eden Karzev
81'
Xia Dalong
Yiming Yang
Tong Lei
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 1
- 11 6
- 5 3
- 36 45
- 2.22 0.63
- 1.55 0.92
- 33 19
- 22 26
- 24 27
- 12 18
- 28 25
- 6 Phạt góc 9
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 6
- 65 Tấn công 84
- 45 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 337 Chuyền bóng 276
- 13 Phạm lỗi 12
- 5 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 6
- 3 Tắc bóng 8
- 3 Số lần thay người 4
- 6 Beat 5
- 26 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 3 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 32 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Zhejiang FC vs Shenzhen Xinpengcheng đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 1.7 | 6.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 14 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 37% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 40.6% |
Zhejiang FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shenzhen Xinpengcheng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 17
- 7
- 0
- 23
- 30
- 14
- 17
- 18
- 15
- 30
- 17
- 9
- 8
- 12
- 15
- 23
- 17
- 18
- 8
- 20
- 20
- 16
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zhejiang FC (38 Trận đấu) | Shenzhen Xinpengcheng (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 8 | 5 | 10 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




