Sự kiện chính
22'
23'
Zhang Xizhe(Reason:Goal confirmed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 4 0
- 9 4
- 0.12 0.79
- 0.03 0.99
- 1 6
- 6 5
- 6 4
- 4 3
- 5 9
- 3 Phạt góc 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 4 Sút bóng 3
- 1 Sút cầu môn 2
- 24 Tấn công 26
- 11 Tấn công nguy hiểm 16
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Đá phạt trực tiếp 2
- 115 Chuyền bóng 164
- 2 Phạm lỗi 1
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 1
- 2 Tắc bóng 1
- 3 Beat 1
- 5 Quả ném biên 7
- 1 Woodwork 0
- 2 Tắc bóng thành công 1
- 3 Challenge 1
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 10 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Yunnan Yukun vs Beijing Guoan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3 | Phạt góc | 10.3 | 4.5 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14 | 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 61.7% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Yunnan Yukun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beijing Guoan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 1
- 18
- 12
- 26
- 21
- 13
- 18
- 13
- 17
- 16
- 26
- 7
- 9
- 9
- 11
- 18
- 16
- 21
- 16
- 18
- 16
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yunnan Yukun (38 Trận đấu) | Beijing Guoan (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 19:25




