Sự kiện chính
32'
42'
Christian Lichtenberger
45'
48'
Jamie Lawrence
54'
Murat Satin
Ramiz Harakate
58'
62'
Thomas Sabitzer
Nikolai Baden Frederiksen
62'
David Kubatta
Jamie Lawrence
62'
Yannick Votter
Matthaus Taferner
67'
David Jaunegg
Marco Boras
70'
Ludwig Vraa-Jensen
Martin Kreuzriegler
75'
76'
Christian Huetz
Lukas Hinterseer
Dominik Frieser
Mark Grosse
86'
Tim Paumgartner
Christian Lichtenberger
86'
Tobias Koch
Mathias Olesen
86'
90'
David Gugganig
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 7 4
- 2 5
- 56 62
- 1.35 0.53
- 1.15 0.06
- 0.2 0.47
- 1.35 0.53
- 2.49 0.62
- 12 17
- 8 9
- 38 41
- 18 21
- 22 27
- 4 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 3
- 74 Tấn công 91
- 31 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 380 Chuyền bóng 300
- 11 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 8
- 7 Beat 3
- 27 Quả ném biên 19
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 5
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 22 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Grazer AK vs WSG Swarovski Tirol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
Grazer AK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
WSG Swarovski Tirol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 19
- 8
- 8
- 19
- 17
- 8
- 17
- 19
- 28
- 30
- 12
- 16
- 20
- 11
- 25
- 18
- 5
- 12
- 17
- 20
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grazer AK (60 Trận đấu) | WSG Swarovski Tirol (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 9 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 6 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




