Sự kiện chính
Ante Bajic(Reason:Penalty cancelled)
25'
29'
Ante Bajic
33'
Jores Boguo
45'
Martin Rasner
Nicolas Bajlicz
59'
Fabian Rossdorfer
Jores Boguo
59'
Jonas Mayer
Jussef Nasrawe
59'
68'
Isak Dahlqvist
Dominik Reiter
71'
Simon Seidl
77'
Mamadou Fofana
Simon Seidl
77'
David Bumberger
Simon Pipkl
78'
Fabio Strauss
Kingstone Mutandwa
81'
Dominik Kirnbauer
Ante Bajic
83'
84'
Joao Luiz
Nico Maier
84'
Paul Mensah
Ronivaldo Bernardo Sales
Oliver Steurer
89'
Saliou Sane
Kingstone Mutandwa
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 0
- 3 0
- 8 9
- 3 5
- 62 48
- 1.93 0.74
- 0.89 0.52
- 0.25 0.22
- 1.14 0.74
- 2.14 0.31
- 22 28
- 12 21
- 30 30
- 32 18
- 39 15
- 5 Phạt góc 9
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 5
- 74 Tấn công 90
- 38 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 309 Chuyền bóng 298
- 8 Phạm lỗi 12
- 6 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 10
- 5 Beat 8
- 18 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 10
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 24 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng SV Ried vs FC Blau Weiss Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 5.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
SV Ried
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Blau Weiss Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 6
- 12
- 17
- 22
- 14
- 15
- 8
- 15
- 25
- 25
- 25
- 4
- 14
- 17
- 10
- 19
- 19
- 15
- 12
- 17
- 14
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SV Ried (28 Trận đấu) | FC Blau Weiss Linz (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 7 | 13 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




