Sự kiện chính
61'
Ahmet Arslan
Tiago Quintal
Clarismario Santos Rodrigus(Reason:Penalty cancelled)
65'
68'
Paul Okon-Engstler
Keegan Jelacic
Clarismario Santos Rodrigus
71'
77'
Patrick Wood
Apostolos Stamatelopoulos
78'
Wataru Kamijo
80'
81'
Rhys Youlley
Akol Akon
Louis D Arrigo
Juan Manuel Mata Garcia
84'
Matthew Grimaldi
Nishan Velupillay
84'
Nikolaos Vergos
Charles Nduka
84'
85'
Patrick Wood
Reno Piscopo
Denis Genreau
89'

Franco Lino
90'
90'
Ahmet Arslan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 10 5
- 6 1
- 55 58
- 1.29 0.69
- 0.98 0.69
- 0.31 0.04
- 1.29 0.69
- 0.69 0.79
- 26 11
- 25 9
- 32 45
- 23 13
- 16 39
- 10 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 2
- 110 Tấn công 77
- 76 Tấn công nguy hiểm 21
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 418 Chuyền bóng 416
- 7 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 6
- 6 Tắc bóng 17
- 12 Beat 8
- 39 Quả ném biên 10
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 27
- 4 Challenge 17
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 20 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Melbourne Victory vs Sydney FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Melbourne Victory
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sydney FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 14
- 4
- 14
- 7
- 24
- 23
- 12
- 26
- 18
- 26
- 18
- 14
- 11
- 20
- 18
- 8
- 4
- 14
- 13
- 17
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne Victory (56 Trận đấu) | Sydney FC (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 3 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




