Sự kiện chính
13'
45'
51'
62'
Tomas Jelinek
Michal Hlavaty
62'
Emmanuel Godwin
Samuel Kopasek
62'
Daniel Smekal
Victor Samuel
Jakub Kristan
Yahaya Lawali
67'
Kahuan Vinicius
Aboubacar Traore
67'
Filip Prebsl
70'
Nino Milic
Filip Prebsl
75'
Jan Fiala
Pavel Kacor
75'
77'
Jiri Zima
Vojtech Patrak
79'
Jan Tredl
Simon Sloncik
Sahmkou Camara
86'
90'
Ryan Mahuta
Tobias Boledovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 3
- 3 1
- 7 11
- 4 1
- 46 61
- 0.98 1.67
- 0.49 2.2
- 19 29
- 19 5
- 33 43
- 13 18
- 22 19
- 7 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 5
- 84 Tấn công 94
- 41 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 449 Chuyền bóng 272
- 12 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 13
- 8 Beat 8
- 20 Quả ném biên 24
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 14
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 29 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng MFK Karvina vs Pardubice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
MFK Karvina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pardubice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 13
- 11
- 16
- 18
- 15
- 20
- 13
- 20
- 23
- 18
- 8
- 11
- 10
- 19
- 20
- 14
- 22
- 9
- 14
- 14
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MFK Karvina (62 Trận đấu) | Pardubice (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 6 | 9 |
| HT thua/FT thua | 10 | 9 | 6 | 11 |
Cập nhật 02/05/2026 22:55




