Sự kiện chính
26'
Christophe Kabongo
Jiri Boula
Ondrej Kricfalusi
27'
David Planka
30'
Matej Chalus
35'
43'
Michal Sevcik
Artur Musak
Filip Sancl
46'
58'
Roman Macek
Dennis Owusu
Srdjan Plavsic
61'
Daniel Holzer
Vlasiy Sinyavskiy
61'
66'
Josef Kolarik
Solomon John
69'
Dominik Kostka
Filip Matousek
Jakub Pira
Vaclav Jurecka
82'
83'
Jan Zika
David Kozel
84'
Jiri Klima
Christophe Kabongo
84'
Filip Lehky
Michal Sevcik
87'
Martin Kralik
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 4
- 2 4
- 44 44
- 0.44 0.45
- 0.42 0.36
- 17 14
- 23 5
- 34 33
- 10 11
- 16 20
- 6 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 3
- 88 Tấn công 114
- 68 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 260 Chuyền bóng 639
- 15 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 10
- 6 Beat 4
- 23 Quả ném biên 15
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 16 Challenge 6
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 20 Chuyền dài 39
Dữ liệu đội bóng Banik Ostrava vs Mlada Boleslav đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Banik Ostrava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mlada Boleslav
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 12
- 13
- 15
- 18
- 30
- 23
- 10
- 15
- 17
- 25
- 13
- 16
- 24
- 18
- 13
- 18
- 7
- 16
- 11
- 16
- 30
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Banik Ostrava (65 Trận đấu) | Mlada Boleslav (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 10 | 9 | 10 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




