Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 1
- 62 Tấn công 68
- 74 Tấn công nguy hiểm 51
- 12 Sút ngoài cầu môn 9
Dữ liệu đội bóng Greater Tomorrow FC vs BST Galaxy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 8 | 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 46% | Phạm lỗi | 42% | 48.7% | Phạm lỗi | 47.7% |
Greater Tomorrow FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
BST Galaxy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 21
- 9
- 18
- 9
- 15
- 16
- 12
- 29
- 18
- 25
- 2
- 20
- 24
- 12
- 17
- 20
- 19
- 12
- 19
- 15
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greater Tomorrow FC (50 Trận đấu) | BST Galaxy (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 11 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 5 | 7 |




