Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 7
- 1 Sút cầu môn 2
- 96 Tấn công 76
- 105 Tấn công nguy hiểm 78
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng TMT FA vs Banjul Hawks FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 54% | Phạm lỗi | 51% | 50.7% | Phạm lỗi | 48.4% |
TMT FA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Banjul Hawks FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 8
- 20
- 26
- 13
- 13
- 13
- 17
- 23
- 21
- 13
- 18
- 11
- 18
- 16
- 24
- 20
- 6
- 13
- 12
- 11
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TMT FA (49 Trận đấu) | Banjul Hawks FC (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 7 |




