Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 5
- 138 Tấn công 118
- 104 Tấn công nguy hiểm 65
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Poxyt vs LoPa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 4 | Mất bàn | 2.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Poxyt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LoPa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 12
- 10
- 14
- 10
- 18
- 15
- 14
- 20
- 25
- 22
- 10
- 8
- 25
- 16
- 17
- 12
- 17
- 17
- 9
- 13
- 20
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Poxyt (24 Trận đấu) | LoPa (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 0 |




