Sự kiện chính
38'
46'
Daniel Neill
Djeidi Gassama
46'
Youssef Chermiti
Ryan Don Naderi
47'
Daniel Neill
Vicko Sevelj
55'
56'
Iurie Iovu
Bert Esselink
62'
63'
Ross McCrorie
Ben Godfrey
Daniel Bennie
Lachlan Rose
70'
Panutche Camara
Vicko Sevelj
77'
Idjessi Metsoko
Zachary Sapsford
77'
78'
Dujon Sterling
81'
Ross McCrorie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 10 16
- 1 5
- 57 71
- 1.59 1.43
- 1.25 0.89
- 0.35 0.53
- 1.59 1.43
- 1.32 1.22
- 27 43
- 21 28
- 34 34
- 23 37
- 37 48
- 5 Phạt góc 10
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 11 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 7
- 95 Tấn công 102
- 49 Tấn công nguy hiểm 70
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 299 Chuyền bóng 362
- 16 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 54 Đánh đầu 66
- 23 Đánh đầu thành công 37
- 6 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 7
- 6 Beat 8
- 27 Quả ném biên 22
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 19 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Dundee United vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Dundee United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 12
- 12
- 15
- 19
- 12
- 20
- 27
- 10
- 25
- 23
- 7
- 13
- 23
- 21
- 15
- 18
- 15
- 15
- 11
- 15
- 25
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee United (38 Trận đấu) | Glasgow Rangers (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 2 | 1 |




