Sự kiện chính
Christoph Klarer
18'
31'
42'
Hamza Abdelkarim
44'
Hamza Abdelkarim
Jay Stansfield
50'
60'
68'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 2 0
- 6 7
- 2 6
- 53 51
- 1.16 1.87
- 2.34 3.12
- 19 17
- 12 14
- 42 38
- 11 13
- 27 14
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 6
- 79 Tấn công 82
- 26 Tấn công nguy hiểm 41
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 17
- 233 Chuyền bóng 502
- 18 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 8
- 6 Beat 11
- 15 Quả ném biên 28
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 5
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 17 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng vs FC Barcelona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 1 | Phạt góc | 7 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.5 | 11.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 69.5% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 68.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Barcelona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 23
- 14
- 10
- 19
- 10
- 15
- 15
- 25
- 20
- 15
- 13
- 15
- 22
- 6
- 16
- 34
- 16
- 6
- 16
- 18
- 13
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (12 Trận đấu) | FC Barcelona (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |




