Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 Phạt góc 1
- 17 Tấn công 28
- 5 Tấn công nguy hiểm 10
- 0 Sút cầu môn 2
- 0 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 0 Sút bóng 8
- 2 Phạm lỗi 2
- 2 Đá phạt trực tiếp 1
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 0
- 2 Tắc bóng thành công 4
- 7 Challenge 3
- 3 Chuyền dài 4
- 0 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 2 Tắc bóng 3
- 5 Quả ném biên 11
- 92 Chuyền bóng 90
- 0 1
- 0 4
- 0 4
- 9 9
- 0 0.85
- 0 0.6
- 0 6
- 1 7
- 3 4
- 5 4
- 11 4
Dữ liệu đội bóng Port FC vs Vissel Kobe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 6.5 | 10.8 | Phạm lỗi | 6.9 |
Port FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 23
- 18
- 16
- 18
- 10
- 8
- 12
- 20
- 20
- 28
- 0
- 5
- 12
- 16
- 28
- 19
- 20
- 13
- 8
- 25
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Port FC (0 Trận đấu) | Vissel Kobe (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
16/09/2026 19:32

