Thống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 5 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 69 Tấn công 67
- 53 Tấn công nguy hiểm 62
- 7 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 14 Sút bóng 7
- 16 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 5
- 7 Challenge 6
- 16 Chuyền dài 24
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 4
- 7 Beat 12
- 14 Quả ném biên 26
- 365 Chuyền bóng 400
- 79% TL chuyền bóng thành công 86%
- 3 0
- 1 0
- 11 1
- 3 6
- 43 42
- 1.25 0.19
- 2.6 0.38
- 26 8
- 12 20
- 34 33
- 9 9
- 31 18
Dữ liệu đội bóng Kitchee vs Phnom Penh FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 24 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 7.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 0 |
Kitchee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Phnom Penh FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 10
- 11
- 35
- 13
- 13
- 19
- 16
- 19
- 17
- 21
- 18
- 12
- 13
- 7
- 13
- 24
- 10
- 17
- 10
- 19
- 32
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kitchee (0 Trận đấu) | Phnom Penh FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/11/2026 18:55

