Sự kiện chính
5'
35'
Adam Alis Setyano
Ha-won Jung
Min-jun Kim
46'
Seon-Min Moon
Ji-seop Shin
46'
Jeong-beom Son
Pil-gwan Ko
46'
56'
Ikhwan Tanamal
Julio Cesar
Yazan Al Arab
Lee Sang Min
59'
Ha-won Jung
62'
68'
Rosembergne da Silva
Balsa Sekulic
68'
Mariano Peralta Bauer
Ragnar Oratmangoen
Patryk Klimala
Seong Hoon Cheon
68'
77'
Beckham Putra Nugraha
Luka Menalo
77'
Dedi Kusnandar
Marc Klok
78'
Kakang Rudianto
Jeong-beom Son
78'
Hyeon-Ung Jeong
Hyeon-woo Jeong
84'
90'
Thom Haye
Adam Alis Setyano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 129 Tấn công 99
- 78 Tấn công nguy hiểm 46
- 6 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 15 Sút bóng 5
- 18 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 5
- 9 Challenge 8
- 14 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng 5
- 7 Beat 5
- 22 Quả ném biên 12
- 552 Chuyền bóng 382
- 1 0
- 1 0
- 10 2
- 5 3
- 30 42
- 0.95 0.27
- 1.48 0.59
- 21 7
- 29 10
- 20 31
- 10 11
- 10 32
Dữ liệu đội bóng vs Persib Bandung đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 8 | 8.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 64.3% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 57.5% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persib Bandung
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 14
- 9
- 21
- 18
- 26
- 16
- 10
- 9
- 19
- 29
- 12
- 19
- 9
- 14
- 6
- 9
- 9
- 19
- 24
- 4
- 39
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Persib Bandung (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
16/09/2026 19:26

