-
- Họ tên:Joe McDonnell
- Ngày sinh:19/05/1994
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryan Johnson
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Isaac Ogundere
- Ngày sinh:06/11/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Myles Hippolyte
- Ngày sinh:09/11/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:Jake Reeves
- Ngày sinh:30/05/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Marcus Browne
- Ngày sinh:18/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Layton Stewart
- Ngày sinh:03/09/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Alfie May
- Ngày sinh:02/07/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Lasse Sorenson
- Ngày sinh:21/10/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark

-
- Họ tên:Ryan Ledson
- Ngày sinh:19/08/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Will Alves
- Ngày sinh:04/05/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Radinio Balker
- Ngày sinh:03/09/1998
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname
-
- Họ tên:Murray Wallace
- Ngày sinh:10/01/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
20
Joe McDonnell
RB
33
Isaac Ogundere
15
Patrick Bauer
DF
6
Ryan Johnson
CM
12
Alistair Smith
LM
7
James Tilley
CM
8
Callum Maycock
CM
21
Myles Hippolyte
3
Steve Seddon
CF
36
Layton Stewart
30
Junior Nkeng
Dự bị
MF
4
Jake Reeves
1
Nathan Bishop
16
Antwoine Hackford
AM
37
Zack Nelson
SS
29
Aron Sasu
DM
5
Sam Hutchinson
2
Nathan Asiimwe
Ra sân
GK
31
Jak Alnwick
23
Sean Roughan
DF
3
Murray Wallace
5
Joe Low
LB
19
Bali Mumba
8
Cameron Humphreys
MF
4
Ryan Ledson
RM
2
Lasse Sorenson
CM
18
David Kasumu
10
Marcus Anthony Myers-Harness
42
George Sebine
Dự bị
33
Nik Tzanev
MF
21
Antony Evans
FW
26
Alfie May
17
Marcus McGuane
MF
27
Will Alves
24
Bobby Wales
CF
15
Dion Charles
Cập nhật 03/05/2026 06:59




