-
- Họ tên:Danny Ward
- Ngày sinh:22/06/1993
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dan Scarr
- Ngày sinh:24/12/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dominic Hyam
- Ngày sinh:20/12/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:George Dobson
- Ngày sinh:15/11/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Matthew James
- Ngày sinh:22/07/1991
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Oliver Rathbone
- Ngày sinh:10/10/1996
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sam Smith
- Ngày sinh:08/03/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Morgan Whittaker
- Ngày sinh:07/01/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:11(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tommy Conway
- Ngày sinh:06/08/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:7.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Aidan Morris
- Ngày sinh:16/11/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Luke Ayling
- Ngày sinh:25/08/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dael Fry
- Ngày sinh:30/08/1997
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Adilson Malanda
- Ngày sinh:29/10/2001
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Solomon Brynn
- Ngày sinh:30/10/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Danny Ward
DF
5
Dominic Hyam
24
Dan Scarr
2
Callum Doyle
12
Issa Kabore
DM
15
George Dobson
CM
37
Matthew James
CM
20
Oliver Rathbone
14
George Thomason
10
Josh Windass
CF
28
Sam Smith
Dự bị
13
Liberato Cacace
GK
1
Arthur Okonkwo
3
Lewis Brunt
27
Lewis OBrien
LW
47
Ryan James Longman
CF
7
Davis Kellior-Dunn
4
Max Cleworth
33
Nathan Broadhead
19
Kieffer Moore
Ra sân
GK
31
Solomon Brynn
LB
24
Alex Bangura
29
Adilson Malanda
RB
12
Luke Ayling
2
Callum Brittain
MF
18
Aidan Morris
14
Alex Gilbert
27
Sontje Hansen
LW
45
Jeremy Sarmiento
RW
11
Morgan Whittaker
13
David Strelec
Dự bị
22
Samuel Silvera
16
Alan Browne
CF
20
Mamadou Kaly Sene
6
Dael Fry
3
Matt Targett
GK
32
Joe Wildsmith
25
George Edmundson
AM
23
Leo Castledine
CF
9
Tommy Conway
Cập nhật 03/05/2026 06:59




