GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Thụy Điển
VS
Thời tiết:  ,13℃~14℃
Degerfors IF 4-2-3-1 4-2-3-1 Hacken
  • Matvei Igonen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Samba Diatara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sebastian Ohlsson
  • Họ tên:Sebastian Ohlsson
  • Ngày sinh:31/12/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
58'
  • Nasiru Moro
  • Họ tên:Nasiru Moro
  • Ngày sinh:24/09/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Daniel Sundgren
  • Họ tên:Daniel Sundgren
  • Ngày sinh:22/11/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Kazper Karlsson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Nahom Netabay
  • Họ tên:Nahom Netabay
  • Ngày sinh:28/08/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
71'
  • Elias Barsoum
  • Họ tên:Elias Barsoum
  • Ngày sinh:19/07/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Marcus Rafferty
  • Họ tên:Marcus Rafferty
  • Ngày sinh:01/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
28'
  • Gideon Yiriyon Yaw
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ludvig Fritzson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
59'87'
  • Gustav Lindgren
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Julius Lindberg
  • Họ tên:Julius Lindberg
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
79'
  • Mikkel Rygaard Jensen
  • Họ tên:Mikkel Rygaard Jensen
  • Ngày sinh:25/12/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
72'
  • Adrian Svanback
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
19'
  • Silas Andersen
  • Họ tên:Silas Andersen
  • Ngày sinh:13/06/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Abdoulaye Doumbia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'
  • Brice Wembangomo
  • Họ tên:Brice Wembangomo
  • Ngày sinh:18/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Harry Hilvenius
  • Họ tên:Harry Hilvenius
  • Ngày sinh:06/10/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Filip Helander
  • Họ tên:Filip Helander
  • Ngày sinh:22/04/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adam Lundqvist
  • Họ tên:Adam Lundqvist
  • Ngày sinh:20/03/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Andreas Linde
  • Họ tên:Andreas Linde
  • Ngày sinh:24/07/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
38
Matvei Igonen
14
Ludvig Fritzson
15
Nasiru Moro
DF
16
Sebastian Ohlsson
18
Samba Diatara
CM
20
Elias Barsoum
4
Kazper Karlsson
13
Gideon Yiriyon Yaw
LW
11
Dijan Vukojevic
MF
10
Marcus Rafferty
17
Arman Taranis
Dự bị
21
Alexander Berisson
GK
25
Rasmus Forsell
CM
22
Nahom Netabay
28
Jesus Hernandez
24
Olle Leonardsson
RB
12
Erik Lindell
19
Alexander Lindgren
LW
27
Ziyad Salifu
RB
6
Daniel Sundgren
Ra sân
35
David Andersson
LB
21
Adam Lundqvist
22
Filip Helander
13
Harry Hilvenius
RB
5
Brice Wembangomo
CM
10
Mikkel Rygaard Jensen
6
Abdoulaye Doumbia
LW
11
Julius Lindberg
20
Adrian Svanback
RW
24
Amor Layouni
9
Gustav Lindgren
Dự bị
14
Jeremy Agbonifo
18
Danilo Al-Saed
AM
16
Pontus Dahbo
RB
17
Ben Engdahl
3
Johan Hammar
GK
1
Andreas Linde
7
Sanders Ngabo
12
Filip Ohman
23
Olle Samuelsson
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2