-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ulrik Fredriksen
- Ngày sinh:17/06/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Simen Rafn
- Ngày sinh:16/02/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Oskar Ohlenschlaeger
- Ngày sinh:19/04/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Daniel Eid
- Ngày sinh:14/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Henrik Skogvold
- Ngày sinh:14/07/2004
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Benjamin Thoresen Faraas
- Ngày sinh:08/09/2005
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Evangelos Patoulidis
- Ngày sinh:24/09/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Nikolaj Mller
- Ngày sinh:20/07/2002
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Bendik Berntsen
- Ngày sinh:17/04/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Sander Risan Mork
- Ngày sinh:06/12/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Marcus Melchior
- Ngày sinh:09/02/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Fredrik Carson Pedersen
- Ngày sinh:09/10/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Vetle Walle Egeli
- Ngày sinh:23/06/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Elias Hadaya
- Ngày sinh:31/08/1998
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Syrian
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
77
Martin Borsheim
5
Simen Rafn
4
Fredrik Holme
DF
12
Ulrik Fredriksen
DF
16
Daniel Eid
CM
20
Oskar Ohlenschlaeger
14
Max Nilsson
19
Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
FW
7
Benjamin Thoresen Faraas
FW
23
Henrik Skogvold
10
Johannes Hummelvoll-Nunez
Dự bị
LM
3
Alexander Andresen
DM
21
Jakub Jezierski
9
Salim Laghzaoui
18
Jonathan Norbye
26
Joachim Emmanuel Valcin Nysveen
GK
1
Oystein Ovretveit
DM
24
Leonard Owusu
DM
28
Solomon Owusu
29
Gabriel Wesseh
Ra sân
GK
30
Elias Hadaya
DF
3
Vetle Walle Egeli
44
Xander Lambrix
13
Rasmus Holten
DF
4
Fredrik Carson Pedersen
CM
6
Sander Risan Mork
MF
19
Bendik Berntsen
MF
20
Marcus Melchior
14
Edvard Sundbo Pettersen
FW
7
Evangelos Patoulidis
CF
11
Nikolaj Mller
Dự bị
17
Apetorgbor Foster
FW
27
Jakob Maslo Dunsby
GK
1
Alf Lukas Gronneberg
2
Martin Hellan
16
Hakon Krogelien
FW
24
Sebastian Holm Mathisen
32
Daniel Johan Skaarud
31
Henrik Barstad Skretteberg
MF
21
Jakob Swift
Cập nhật 01/08/2026 03:31




