GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Nissan Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
  • Park Ir-Kyu
  • Họ tên:Park Ir-Kyu
  • Ngày sinh:22/12/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
78'
  • Kanta Sekitomi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • Kosei Suwama
  • Họ tên:Kosei Suwama
  • Ngày sinh:06/06/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thomas Deng
  • Họ tên:Thomas Deng
  • Ngày sinh:20/03/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
56'
  • Ren Kato
  • Họ tên:Ren Kato
  • Ngày sinh:28/12/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
56'
  • Aruto Higuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
88'
  • Riku Yamane
  • Họ tên:Riku Yamane
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Asada
  • Họ tên:Hiroto Asada
  • Ngày sinh:16/01/2008
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
56'
  • Tevis Alves
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • George Onaiwu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
5'
  • Kaina Tanimura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Keisuke Tada
  • Họ tên:Keisuke Tada
  • Ngày sinh:27/09/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
27'68'
  • Arata Watanabe
  • Họ tên:Arata Watanabe
  • Ngày sinh:05/08/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
68'
  • Matheus Leiria Dos Santos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Taishi Semba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Koshi Osaki
  • Họ tên:Koshi Osaki
  • Ngày sinh:30/06/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
  • Mizuki Arai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Takumi Mase
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
33'42'
  • Danilo Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kenta Itakura
  • Họ tên:Kenta Itakura
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Omori
  • Họ tên:Sho Omori
  • Ngày sinh:19/08/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Konosuke Nishikawa
  • Họ tên:Konosuke Nishikawa
  • Ngày sinh:11/09/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
7 SS
Achilles tendon rupture
Meniscus injur
Tibia and Fibula Fracture
99 AM
Hamstring Injury
Finger Injury
Knee Surgery
Hamstring Injury
Lumbar vertebrae problems

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Park Ir-Kyu
13
Taisei Inoue
17
Jeison Quinonez
33
Kosei Suwama
LB
2
Ren Kato
CM
28
Riku Yamane
CM
6
Kota Watanabe
RW
11
Jordy Croux
AM
40
Amano Jun
24
Tomoki Kondo
9
Kaina Tanimura
Dự bị
GK
21
Hiroki Iikura
22
Ryotaro Tsunoda
35
Kanta Sekitomi
44
Thomas Deng
29
Aruto Higuchi
RM
46
Hiroto Asada
19
Tevis Alves
CF
26
Dean David
39
Hikaru Takahashi
Ra sân
GK
21
Shuhei Matsubara
4
Takeshi Ushizawa
17
Kenta Itakura
RB
6
Takahiro Iida
7
Sho Omori
LB
3
Koshi Osaki
48
Yuto Yamashita
25
Takumi Mase
70
Matheus Leiria Dos Santos
CF
10
Arata Watanabe
9
Ryo Nemoto
Dự bị
51
Ryusei Haruna
AM
24
Kiichi Yamazaki
19
Taishi Semba
53
Shota Yamashita
33
Koki Ando
20
Patryck
AM
44
Koya Okuda
CF
29
Keisuke Tada
89
Kirato Sasaki
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2