GMT +7
Indonesian Odds
Japan J1 League
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
  • Taro Hamada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yoshitake Suzuki
  • Họ tên:Yoshitake Suzuki
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yugo Tatsuta
  • Họ tên:Yugo Tatsuta
  • Ngày sinh:21/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroshi Omori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Towa Yamane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eiji Miyamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • Ryo Takeuchi
  • Họ tên:Ryo Takeuchi
  • Ngày sinh:08/03/1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
63'
  • Matsumoto Masaya
  • Họ tên:Matsumoto Masaya
  • Ngày sinh:25/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
  • Kota Kawano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'55'
  • Takaya Kimura
  • Họ tên:Takaya Kimura
  • Ngày sinh:08/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
55'
  • Lucas Marcos Meireles
  • Họ tên:Lucas Marcos Meireles
  • Ngày sinh:22/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
46'
  • Akito Suzuki
  • Họ tên:Akito Suzuki
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoki Maeda
  • Họ tên:Naoki Maeda
  • Ngày sinh:17/11/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'
  • Tolgay Arslan
  • Họ tên:Tolgay Arslan
  • Ngày sinh:16/08/1990
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
66'
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:Shuto Nakano
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taishi Matsumoto
  • Họ tên:Taishi Matsumoto
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • Shunki Higashi
  • Họ tên:Shunki Higashi
  • Ngày sinh:28/07/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsukasa Shiotani
  • Họ tên:Tsukasa Shiotani
  • Ngày sinh:05/12/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
63'
  • Hayato Araki
  • Họ tên:Hayato Araki
  • Ngày sinh:07/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
86'
  • Taichi Yamasaki
  • Họ tên:Taichi Yamasaki
  • Ngày sinh:08/01/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keisuke Osako
  • Họ tên:Keisuke Osako
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Lennart Moser
48
Yugo Tatsuta
18
Daichi Tagami
43
Yoshitake Suzuki
51
Kousuke Shirai
RM
28
Matsumoto Masaya
5
Kosei Ogura
CF
45
Noah Kenshin Browne
LM
27
Takaya Kimura
AM
8
Ataru Esaka
CF
98
Werik Popo
Dự bị
52
Taro Hamada
6
Hiroshi Omori
CM
7
Ryo Takeuchi
DM
26
Haruka Motoyama
66
Jun Nishikawa
88
Towa Yamane
9
Leonardo Andriel dos Santos
40
Kota Kawano
CF
99
Lucas Marcos Meireles
Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
RB
15
Shuto Nakano
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
RB
13
Naoto Arai
33
Tsukasa Shiotani
DM
14
Taishi Matsumoto
LM
24
Shunki Higashi
CF
11
Mutsuki Kato
DM
35
Yotaro Nakajima
CF
17
Kosuke Kinoshita
Dự bị
GK
99
Issei Ouchi
LB
16
Takaaki Shichi
3
Taichi Yamasaki
AM
40
Motoki Ohara
RM
25
Yusuke Chajima
CF
9
Germain Ryo
RW
41
Naoki Maeda
AM
30
Tolgay Arslan
CF
10
Akito Suzuki
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2