GMT +7
VĐQG Lithuania 16-06-2026 23:30 thứ ba
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết:  ,15°C
  • Vincentas Sarkauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Petar Bosancic
  • Họ tên:Petar Bosancic
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
68'72'
  • Grigore Turda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
29'
  • Deividas Sesplaukis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ovidijus Verbickas
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
31'
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Bryan Silva Teixeira
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Paulius Golubickas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Stanislav Bilenkyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
35'72'
  • Nikola Petkovic
  • Họ tên:Nikola Petkovic
  • Ngày sinh:23/09/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
80'
  • Kwadwo Asamoah
  • Họ tên:Kwadwo Asamoah
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
61'
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Veliulis
  • Họ tên:Ernestas Veliulis
  • Ngày sinh:22/08/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Isaac Asante
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'
  • Jerome Simon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Strahinja Kerkez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
27'
  • Lovro Grajfoner
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Joel Bopesu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
Knee injury
Red card Suspended
Yellow card total suspension
Yellow card total suspension
Hyaline cartilage
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Vincentas Sarkauskas
18
Deividas Sesplaukis
23
Saba Mamatsashvili
5
Grigore Turda
DF
15
Petar Bosancic
CM
77
Yuri Kendysh
LW
27
Matas Vareika
70
Bryan Silva Teixeira
RM
22
Ovidijus Verbickas
10
Paulius Golubickas
SS
11
Nikola Petkovic
Dự bị
FW
8
Liviu Antal
6
Marko Capan
95
Dominykas Cekavicius
FW
9
Gustas Jarusevicius
FW
44
Patrik Matyzonok
LW
7
Nemanja Mihajlovic
1
Carlos Olses
DF
14
Martynas Setkus
13
Klaudijus Upstas
Ra sân
GK
1
Vytautas Cerniauskas
66
Dovydas Balsys
11
Lovro Grajfoner
13
Strahinja Kerkez
LM
7
Ernestas Veliulis
8
Salomon Kouadio
28
Ernestas Burdzilauskas
6
Matas Ramanauskas
17
Oleksandr Kurtsev
34
Isaac Asante
9
Edvin Muratovic
Dự bị
21
Eghe Adah
16
Marko Bacanin
22
Arijus Brazinskas
MF
23
Eimantas Dzinga
47
Lukas Laimikis
26
Jerome Simon
12
Liudvikas Valius
5
Miano van den Bos

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2