GMT +7
VĐQG Séc
Địa điểm: Ostrava Stadium Thời tiết:  ,31°C
  • Martin Jedlicka
  • Họ tên:Martin Jedlicka
  • Ngày sinh:24/01/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Jiri Micek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roan Nogha
  • Họ tên:Roan Nogha
  • Ngày sinh:12/03/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Yevgeniy Skyba
  • Họ tên:Yevgeniy Skyba
  • Ngày sinh:25/03/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vlasiy Sinyavskiy
  • Họ tên:Vlasiy Sinyavskiy
  • Ngày sinh:27/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • David Planka
  • Họ tên:David Planka
  • Ngày sinh:28/07/2005
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Jiri Boula
  • Họ tên:Jiri Boula
  • Ngày sinh:08/04/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Artur Musak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdullahi Bewene
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdallah Gningue
  • Họ tên:Abdallah Gningue
  • Ngày sinh:29/09/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Vaclav Jurecka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lukas Provod
  • Họ tên:Lukas Provod
  • Ngày sinh:23/10/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Mojmir Chytil
  • Họ tên:Mojmir Chytil
  • Ngày sinh:29/04/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:6.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Danijel Sturm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Albert Labik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michal Sadilek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wiktor Nowak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Samuel Isife
  • Họ tên:Samuel Isife
  • Ngày sinh:13/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Tomas Holes
  • Họ tên:Tomas Holes
  • Ngày sinh:31/03/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Ange NGuessan
  • Họ tên:Ange NGuessan
  • Ngày sinh:01/09/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • David Zima
  • Họ tên:David Zima
  • Ngày sinh:08/11/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Jakub Markovic
  • Họ tên:Jakub Markovic
  • Ngày sinh:13/07/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
ankle ligament tear
25 CF
Red card Suspended
Achilles tendon rupture
Muscle Injury
Red card Suspended
16 CM
Suspension through sports court
Muscle Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Martin Jedlicka
44
Yevgeniy Skyba
37
Matej Chalus
42
Jiri Micek
34
Abdullahi Bewene
55
Artur Musak
DM
83
Roan Nogha
CM
18
David Planka
LB
99
Vlasiy Sinyavskiy
15
Vaclav Jurecka
CF
12
Abdallah Gningue
Dự bị
RW
9
David Buchta
1
Viktor Budinsky
DF
17
Michal Frydrych
7
Dantaye Gilbert
LM
95
Daniel Holzer
81
Matus Kmet
AM
28
Filip Kubala
6
Karel Pojezny
AM
19
Filip Sancl
22
Vit Skrkon
8
Aboubacar Traore
Ra sân
GK
35
Jakub Markovic
42
Mikulas Konecny
6
Ange NGuessan
3
Tomas Holes
DF
45
Jakub Kolisek
30
Wiktor Nowak
23
Michal Sadilek
DF
43
Elias Pitak
10
Danijel Sturm
CF
13
Mojmir Chytil
18
Adonija Ouanda
Dự bị
20
Emmanuel Ayaosi
2
Stepan Chaloupek
CM
22
Toumani Diakite
29
Nazar Domchak
RB
14
Samuel Isife
32
Pavel Kacor
9
Albert Labik
AM
17
Lukas Provod
RW
26
Ivan Schranz
15
Mubarak Emmanuel Suleiman
27
Tomas Vlcek
Cập nhật 01/08/2026 03:32

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2