GMT +7
Ngoại Hạng Nga
Thời tiết: Nắng ,25°C
  • Vitaly Gudiev
  • Họ tên:Vitaly Gudiev
  • Ngày sinh:22/04/1995
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Roberto Fernandez
  • Họ tên:Roberto Fernandez
  • Ngày sinh:12/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bolivia
  • Marat Bokoev
  • Họ tên:Marat Bokoev
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ionut Nedelcearu
  • Họ tên:Ionut Nedelcearu
  • Ngày sinh:25/04/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Vyacheslav Bardybakhin
  • Họ tên:Vyacheslav Bardybakhin
  • Ngày sinh:25/05/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksa Djurasovic
  • Họ tên:Aleksa Djurasovic
  • Ngày sinh:23/12/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Kevin Arevalo
  • Họ tên:Kevin Arevalo
  • Ngày sinh:05/06/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Stefan Loncar
  • Họ tên:Stefan Loncar
  • Ngày sinh:19/02/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Kristijan Bistrovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arseny Dmitriev
  • Họ tên:Arseny Dmitriev
  • Ngày sinh:18/07/2007
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Slobodan Tedic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mirlind Daku
  • Họ tên:Mirlind Daku
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Nazmi Gripshi
  • Họ tên:Nazmi Gripshi
  • Ngày sinh:05/07/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Ruslan Bezrukov
  • Họ tên:Ruslan Bezrukov
  • Ngày sinh:21/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ignacio Saavedra
  • Họ tên:Ignacio Saavedra
  • Ngày sinh:12/01/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
  • Veldin Hodza
  • Họ tên:Veldin Hodza
  • Ngày sinh:15/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Bogdan Jocic
  • Họ tên:Bogdan Jocic
  • Ngày sinh:11/01/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Anderson Arroyo
  • Họ tên:Anderson Arroyo
  • Ngày sinh:27/09/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Egor Teslenko
  • Họ tên:Egor Teslenko
  • Ngày sinh:31/01/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Igor Vujacic
  • Họ tên:Igor Vujacic
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Konstantin Nizhegorodov
  • Họ tên:Konstantin Nizhegorodov
  • Ngày sinh:21/06/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Evgeni Staver
  • Họ tên:Evgeni Staver
  • Ngày sinh:16/02/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ruptured cruciate ligament
51 LM
Red card Suspended

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
88
Vitaly Gudiev
LB
21
Roberto Fernandez
LB
19
Marat Bokoev
24
Ionut Nedelcearu
LB
13
Vyacheslav Bardybakhin
CM
5
Aleksa Djurasovic
DF
10
Kevin Arevalo
CM
15
Stefan Loncar
8
Kristijan Bistrovic
RW
69
Arseny Dmitriev
9
Slobodan Tedic
Dự bị
RB
2
Yomar Rocha
81
Nikita Bazilevskiy
14
Yuri Zheleznov
CF
7
Gilson Benchimol Tavares
22
Konstantin Maradishvili
32
Ignat Terekhovskiy
98
Roman Volochay
DF
89
Denis Popenkov
47
Egor Vedernikov
26
Joao Escoval
80
Khetag Khosonov
Ra sân
GK
38
Evgeni Staver
4
Konstantin Nizhegorodov
5
Igor Vujacic
2
Egor Teslenko
RB
12
Anderson Arroyo
LM
51
Ilya Rozhkov
DM
22
Veldin Hodza
DM
14
Ignacio Saavedra
CM
23
Ruslan Bezrukov
AM
11
Nazmi Gripshi
CF
10
Mirlind Daku
Dự bị
GK
25
Artur Nigmatullin
86
Nikita Korets
98
Nikita Lobov
RB
70
Dmitry Kabutov
LB
18
Maxim Ignatiev
3
Denil Maldonado
CM
8
Bogdan Jocic
71
Ilya Samoshnikov
CM
77
Aleksandar Jukic
43
Jacques Siwe
LW
44
Daniil Kuznetsov
59
Daniil Motorin
Cập nhật 01/08/2026 05:35

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2