GMT +7
Ngoại Hạng Nga
  • Magomedov Timur
  • Họ tên:Magomedov Timur
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Temirkan Sundukov
  • Họ tên:Temirkan Sundukov
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Andres Alarcon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mutalip Alibekov
  • Họ tên:Mutalip Alibekov
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Soslan Kagermazov
  • Họ tên:Soslan Kagermazov
  • Ngày sinh:20/08/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandr Sandrachuk
  • Họ tên:Aleksandr Sandrachuk
  • Ngày sinh:02/01/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Nikita Glushkov
  • Họ tên:Nikita Glushkov
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Houssem Mrezigue
  • Họ tên:Houssem Mrezigue
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Danylo Lisovy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 Miro
  • Miro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gamid Agalarov
  • Họ tên:Gamid Agalarov
  • Ngày sinh:16/07/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Vadim Rakov
  • Họ tên:Vadim Rakov
  • Ngày sinh:09/01/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandr Rudenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zelimkhan Bakaev
  • Họ tên:Zelimkhan Bakaev
  • Ngày sinh:01/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Artem Karpukas
  • Họ tên:Artem Karpukas
  • Ngày sinh:13/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Alexey Batrakov
  • Họ tên:Alexey Batrakov
  • Ngày sinh:09/06/2005
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Sergey Pinyaev
  • Họ tên:Sergey Pinyaev
  • Ngày sinh:02/11/2004
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandr Silyanov
  • Họ tên:Aleksandr Silyanov
  • Ngày sinh:17/02/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Gerzino Nyamsi
  • Họ tên:Gerzino Nyamsi
  • Ngày sinh:22/01/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Evgeniy Morozov
  • Họ tên:Evgeniy Morozov
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Lucas Fasson
  • Họ tên:Lucas Fasson
  • Ngày sinh:30/05/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Anton Mitryushkin
  • Họ tên:Anton Mitryushkin
  • Ngày sinh:08/02/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
No eligibility

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
39
Magomedov Timur
RB
72
Aleksandr Sandrachuk
RB
13
Soslan Kagermazov
99
Mutalip Alibekov
24
Andres Alarcon
RB
77
Temirkan Sundukov
CM
16
Houssem Mrezigue
6
Marat Apshatsev
CM
47
Nikita Glushkov
CF
25
Gamid Agalarov
11
Miro
Dự bị
GK
1
David Volk
43
Ilyas Ahmedov
21
Abdulpasha Dzhabrailov
88
Danylo Lisovy
AM
19
Kirill Zinovich
FW
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
AM
9
Razhab Magomedov
DF
22
Mohamed Azzi
8
Vladimir Khubulov
Ra sân
GK
1
Anton Mitryushkin
3
Lucas Fasson
DF
85
Evgeniy Morozov
5
Gerzino Nyamsi
DF
45
Aleksandr Silyanov
LW
9
Sergey Pinyaev
MF
10
Alexey Batrakov
DM
93
Artem Karpukas
FW
7
Zelimkhan Bakaev
19
Aleksandr Rudenko
CF
11
Vadim Rakov
Dự bị
RB
24
Maksim Nenakhov
LW
17
Nikita Saltykov
8
Aleksandr Kovalenko
14
Giorgi Djikia
63
Vladislav Golubev
GK
22
Ilya Lantratov
59
Egor Pogostnov
CM
32
Lucas Gabriel Vera
75
Ilya Eremeev
74
Daniil Chevardin
88
Mikhail Shchetinin
99
Ruslan Myalkovskiy
Cập nhật 01/08/2026 02:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2