| Bromley | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 45 | 28 | 1 | 16 | 62.2% | 23 | 51.1% | 22 | 48.9% | ||
| Sân nhà | 22 | 14 | 0 | 8 | 63.6% | 12 | 54.5% | 10 | 45.5% | ||
| Sân khách | 23 | 14 | 1 | 8 | 60.9% | 11 | 47.8% | 12 | 52.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B T T B | 50.0% | X X T T T T | |||||||
| Walsall | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 45 | 22 | 3 | 20 | 48.9% | 21 | 46.7% | 23 | 51.1% | ||
| Sân nhà | 23 | 9 | 0 | 14 | 39.1% | 11 | 47.8% | 12 | 52.2% | ||
| Sân khách | 22 | 13 | 3 | 6 | 59.1% | 10 | 45.5% | 11 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B B B T | 33.3% | X T T T T X | |||||||
| Bromley | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 45 | 19 | 9 | 17 | 42.2% | 18 | 40% | 15 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 22 | 10 | 3 | 9 | 45.5% | 9 | 40.9% | 5 | 22.7% | ||
| Sân khách | 23 | 9 | 6 | 8 | 39.1% | 9 | 39.1% | 10 | 43.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H B B T T | 50.0% | X X T T T H | |||||||
| Walsall | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 45 | 20 | 8 | 17 | 44.4% | 12 | 26.7% | 14 | 31.1% | ||
| Sân nhà | 23 | 9 | 1 | 13 | 39.1% | 3 | 13% | 5 | 21.7% | ||
| Sân khách | 22 | 11 | 7 | 4 | 50% | 9 | 40.9% | 9 | 40.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B T T H | 50.0% | H T X X H X | |||||||
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 11 | 5 | 7 | 3 | 6 | 5 | 5 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 3 | 6 | 3 | 4 | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 6 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 4 | 9 | 4 | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 2 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 5 | 5 | 8 | 1 | 4 | 12 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 4 | 4 | 4 | 0 | 4 | 6 | 2 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 1 | 4 | 4 | 5 | 1 | 2 | 7 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.